减震器
giảm chấn khí
Hán Việt: giảm chấn khí · Pinyin: bì zhèn qì
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ giảm xóc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 緩和機械振動或衝擊的裝置。多利用彈簧、橡膠、氣壓、液壓等以吸收動能。也作「減震器」。
Eng
- CC-CEDICT shock-absorber
- Cihui shock-absorber