避青驄 bì qīng cōng · tị thanh thông Hán Việt: tị thanh thông · Pinyin: bì qīng cōng Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 青 (thanh) + 驄 (thông)Pinyinbì qīng cōngHán Việttị thanh thôngCấu tạo避 + 青 + 驄 · tị + thanh + thông nghĩa thành phần: tị + thanh + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"避骢马"。