邀請國 yêu thỉnh quốc Hán Việt: yêu thỉnh quốc Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 請 (thỉnh) + 國 (quốc)Hán Việtyêu thỉnh quốcCấu tạo邀 + 請 + 國 · yêu + thỉnh + quốc nghĩa thành phần: yêu + thỉnh + quốc Nghĩa EngCihui 邀請國 āoqǐngguó p.w. host country