邀請書 yāo qǐng shū · yêu thỉnh thư Hán Việt: yêu thỉnh thư · Pinyin: yāo qǐng shū Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 請 (thỉnh) + 書 (thư)Pinyinyāo qǐng shūHán Việtyêu thỉnh thưCấu tạo邀 + 請 + 書 · yêu + thỉnh + thư nghĩa thành phần: yêu + thỉnh + thư Nghĩa EngCihui 邀請書 āoqǐngshū n. letter of invitation; invitation M:²fēng/¹fèn