邀請者 yāo qǐng zhě · yêu thỉnh giả Hán Việt: yêu thỉnh giả · Pinyin: yāo qǐng zhě Tổng quan người mời Cấu tạo: 邀 (yêu) + 請 (thỉnh) + 者 (giả)Pinyinyāo qǐng zhěHán Việtyêu thỉnh giảCấu tạo邀 + 請 + 者 · yêu + thỉnh + giả nghĩa thành phần: yêu + thỉnh + giả Nghĩa ViệtCihui người mời