邀请书

yāo qǐng shūyêu thỉnh thư

Hán Việt: yêu thỉnh thư · Pinyin: yāo qǐng shū

Tổng quan

Cấu tạo: 邀 (yêu) + 請 (thỉnh) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thư mời
  • Biên soạn letter of invitation; invitation M:²fēng/¹fèn

Eng

  • Cihui 邀請書 āoqǐngshū n. letter of invitation; invitation M:²fēng/¹fèn
  • Tần suất từ n. letter of invitation; invitation M:²fēng/¹fèn

Đức

  • Handedict Aufforderung

Từ liên quan

Gần nghĩa

邀请函 · 邀请的 · 邀请者 · 邀请赛 · 邀请 · 邀请信 · 邀请国 · 請書