邁克爾

mài kè ěr mại khắc nhĩ

Hán Việt: mại khắc nhĩ · Pinyin: mài kè ěr

Tổng quan

Michael (tên)

Cấu tạo: (mại) + (khắc) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Michael (tên)

Eng

  • CC-CEDICT (name) Michael
  • Cihui (name) Michael