邁方步

mài fāng bù mại phương bộ

Hán Việt: mại phương bộ · Pinyin: mài fāng bù

Tổng quan

đi bước một

Cấu tạo: (mại) + (phương) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi bước một
  • Cihui đi bước một (dáng đi điệu bộ của thư sinh hay quan lại thời xưa)。很穩很慢地走路(多用來形容舊時書生、官吏的文縐的動作。)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行路緩慢。多指老人或書生走路而言。例如:「在這種緊要關頭,你還在這兒邁方步?」

Eng

  • Cihui 邁方步 ài fāngbù v.o. walk slowly; walk with measured steps