邁進

mài jìn mại tiến

Hán Việt: mại tiến · Pinyin: mài jìn

Tổng quan

bước vào | sải bước tiến lên | tiến tới

Cấu tạo: (mại) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bước vào | sải bước tiến lên | tiến tới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 邁開步伐,勇往前進。如:「他正朝著他的理想目標邁進。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大踏步地前进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大踏步地前进。

Eng

  • CC-CEDICT to step in|to stride forward|to forge ahead
  • Cihui to step in; to stride forward; to forge ahead

ja

  • JMdict pushing forward (undaunted)|pushing on (toward a goal)|striving (for)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

进行