邃古

suì gǔ thúy cổ

Hán Việt: thúy cổ · Pinyin: suì gǔ

Tổng quan

thời cổ xa xưa

Cấu tạo: (thúy) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời cổ xa xưa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遠古。《後漢書.卷四○.班彪傳下》:「伊考自邃古,乃降戾爰茲。」也作「遂古」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远古。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远古。

Eng

  • CC-CEDICT remote antiquity
  • Cihui remote antiquity

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

远古

Từ trái nghĩa

近代