還不夠 hoàn bất cú Hán Việt: hoàn bất cú Tổng quan còn chưa đủ Cấu tạo: 還 (hoàn) + 不 (bất) + 夠 (cú)Hán Việthoàn bất cúCấu tạo還 + 不 + 夠 · hoàn + bất + cú nghĩa thành phần: hoàn + bất + cú Nghĩa ViệtCihui còn chưa đủEngCihui 還不夠 ái bùgòu v.p. not enough yet; still not enough