還京樂 hái jīng lè · hoàn kinh nhạc Hán Việt: hoàn kinh nhạc · Pinyin: hái jīng lè Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 京 (kinh) + 樂 (nhạc)Pinyinhái jīng lèHán Việthoàn kinh nhạcCấu tạo還 + 京 + 樂 · hoàn + kinh + nhạc nghĩa thành phần: hoàn + kinh + nhạc