還原成 hoàn nguyên thành Hán Việt: hoàn nguyên thành Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 原 (nguyên) + 成 (thành)Hán Việthoàn nguyên thànhCấu tạo還 + 原 + 成 · hoàn + nguyên + thành nghĩa thành phần: hoàn + nguyên + thành Nghĩa EngCihui 還原成 uányuán chéng v.p. 1. <chem.> reduce 2. restore