還原論 huán yuán lùn · hoàn nguyên luận Hán Việt: hoàn nguyên luận · Pinyin: huán yuán lùn Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 原 (nguyên) + 論 (luận)Pinyinhuán yuán lùnHán Việthoàn nguyên luậnCấu tạo還 + 原 + 論 · hoàn + nguyên + luận nghĩa thành phần: hoàn + nguyên + luận