還口願 huán kǒu yuàn · hoàn khẩu nguyện Hán Việt: hoàn khẩu nguyện · Pinyin: huán kǒu yuàn Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 口 (khẩu) + 願 (nguyện)Pinyinhuán kǒu yuànHán Việthoàn khẩu nguyệnCấu tạo還 + 口 + 願 · hoàn + khẩu + nguyện nghĩa thành phần: hoàn + khẩu + nguyện