還壽經 hái shòu jīng · hoàn thọ kinh Hán Việt: hoàn thọ kinh · Pinyin: hái shòu jīng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 壽 (thọ) + 經 (kinh)Pinyinhái shòu jīngHán Việthoàn thọ kinhCấu tạo還 + 壽 + 經 · hoàn + thọ + kinh nghĩa thành phần: hoàn + thọ + kinh