還得起 hoàn đắc khởi Hán Việt: hoàn đắc khởi Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 得 (đắc) + 起 (khởi)Hán Việthoàn đắc khởiCấu tạo還 + 得 + 起 · hoàn + đắc + khởi nghĩa thành phần: hoàn + đắc + khởi Nghĩa EngCihui 還得起 uándeqǐ r.v. afford to pay back