還心願 hái xīn yuàn · hoàn tâm nguyện Hán Việt: hoàn tâm nguyện · Pinyin: hái xīn yuàn Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 心 (tâm) + 願 (nguyện)Pinyinhái xīn yuànHán Việthoàn tâm nguyệnCấu tạo還 + 心 + 願 · hoàn + tâm + nguyện nghĩa thành phần: hoàn + tâm + nguyện