還情兒 hoàn tình nhi Hán Việt: hoàn tình nhi Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 情 (tình) + 兒 (nhi)Hán Việthoàn tình nhiCấu tạo還 + 情 + 兒 · hoàn + tình + nhi nghĩa thành phần: hoàn + tình + nhi Nghĩa EngCihui 還情兒 uánqíngr ►See huánqíng