還東山 hái dōng shān · hoàn đông san Hán Việt: hoàn đông san · Pinyin: hái dōng shān Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 東 (đông) + 山 (san)Pinyinhái dōng shānHán Việthoàn đông sanCấu tạo還 + 東 + 山 · hoàn + đông + san nghĩa thành phần: hoàn + đông + san