還沒有

hái méi yǒu hoàn một hữu

Hán Việt: hoàn một hữu · Pinyin: hái méi yǒu

Tổng quan

còn không có

Cấu tạo: (hoàn) + (một) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui còn không có

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尚未。如:「今天生意特別冷清,到現在都還沒有顧客上門。」