還珠守 huán zhū shǒu · hoàn châu thủ Hán Việt: hoàn châu thủ · Pinyin: huán zhū shǒu Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 珠 (châu) + 守 (thủ)Pinyinhuán zhū shǒuHán Việthoàn châu thủCấu tạo還 + 珠 + 守 · hoàn + châu + thủ nghĩa thành phần: hoàn + châu + thủ