還珠洞 huán zhū dòng · hoàn châu đỗng Hán Việt: hoàn châu đỗng · Pinyin: huán zhū dòng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 珠 (châu) + 洞 (đỗng)Pinyinhuán zhū dòngHán Việthoàn châu đỗngCấu tạo還 + 珠 + 洞 · hoàn + châu + đỗng nghĩa thành phần: hoàn + châu + đỗng