還鄉

huán xiāng hoàn hương

Hán Việt: hoàn hương · Pinyin: huán xiāng

Tổng quan

(văn học) trở về quê hương

Cấu tạo: (hoàn) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) trở về quê hương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 返回家鄉。《初刻拍案驚奇》卷二:「後來遇赦還鄉,遂成夫婦。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 返回乡里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.返回乡里。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) to return to one's native place
  • Cihui (literary) to return to one's native place

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

离乡