還鄉團

huán xiāng tuán hoàn hương đoàn

Hán Việt: hoàn hương đoàn · Pinyin: huán xiāng tuán

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (hương) + (đoàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 還鄉團 uánxiāngtuán n. 1. home-going legion 2. landlord's restitution corps