還鄉隊 huán xiāng duì · hoàn hương đội Hán Việt: hoàn hương đội · Pinyin: huán xiāng duì Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 鄉 (hương) + 隊 (đội)Pinyinhuán xiāng duìHán Việthoàn hương độiCấu tạo還 + 鄉 + 隊 · hoàn + hương + đội nghĩa thành phần: hoàn + hương + đội