還香願 hái xiāng yuàn · hoàn hương nguyện Hán Việt: hoàn hương nguyện · Pinyin: hái xiāng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 香 (hương) + 願 (nguyện)Pinyinhái xiāng yuànHán Việthoàn hương nguyệnCấu tạo還 + 香 + 願 · hoàn + hương + nguyện nghĩa thành phần: hoàn + hương + nguyện