還魂草 huán hún cǎo · hoàn hồn thảo Hán Việt: hoàn hồn thảo · Pinyin: huán hún cǎo Tổng quan hoàn hồn thảo Cấu tạo: 還 (hoàn) + 魂 (hồn) + 草 (thảo)Pinyinhuán hún cǎoHán Việthoàn hồn thảoCấu tạo還 + 魂 + 草 · hoàn + hồn + thảo nghĩa thành phần: hoàn + hồn + thảo Nghĩa ViệtCihui hoàn hồn thảo