還魂香 hoàn hồn hương Hán Việt: hoàn hồn hương Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 魂 (hồn) + 香 (hương)Hán Việthoàn hồn hươngCấu tạo還 + 魂 + 香 · hoàn + hồn + hương nghĩa thành phần: hoàn + hồn + hương Nghĩa EngCihui 還魂香 uánhúnxiāng n. incense believed to be able to revive a dead person M:²gēn/zhù