邅跡虎 zhān jì hǔ · chiên tích hổ Hán Việt: chiên tích hổ · Pinyin: zhān jì hǔ Tổng quan Cấu tạo: 邅 (chiên) + 跡 (tích) + 虎 (hổ)Pinyinzhān jì hǔHán Việtchiên tích hổCấu tạo邅 + 跡 + 虎 · chiên + tích + hổ nghĩa thành phần: chiên + tích + hổ