邇英合 ěr yīng hé · nhĩ anh hợp Hán Việt: nhĩ anh hợp · Pinyin: ěr yīng hé Tổng quan Cấu tạo: 邇 (nhĩ) + 英 (anh) + 合 (hợp)Pinyiněr yīng héHán Việtnhĩ anh hợpCấu tạo邇 + 英 + 合 · nhĩ + anh + hợp nghĩa thành phần: nhĩ + anh + hợp