邈若河漢

miǎo ruò hé hàn mạc nhược hà hán

Hán Việt: mạc nhược hà hán · Pinyin: miǎo ruò hé hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (nhược) + (hà) + (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容奇异怪诞之极。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容奇异怪诞之极。