邈若河漢 miǎo ruò hé hàn · mạc nhược hà hán Hán Việt: mạc nhược hà hán · Pinyin: miǎo ruò hé hàn Tổng quan Cấu tạo: 邈 (mạc) + 若 (nhược) + 河 (hà) + 漢 (hán)Pinyinmiǎo ruò hé hànHán Việtmạc nhược hà hánCấu tạo邈 + 若 + 河 + 漢 · mạc + nhược + hà + hán nghĩa thành phần: mạc + nhược + hà + hán