邊和尚 biān hé shàng · biên hòa thượng Hán Việt: biên hòa thượng · Pinyin: biān hé shàng Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Pinyinbiān hé shàngHán Việtbiên hòa thượngCấu tạo邊 + 和 + 尚 · biên + hòa + thượng nghĩa thành phần: biên + hòa + thượng