邊氏腹 biān shì fù · biên thị phúc Hán Việt: biên thị phúc · Pinyin: biān shì fù Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 氏 (thị) + 腹 (phúc)Pinyinbiān shì fùHán Việtbiên thị phúcCấu tạo邊 + 氏 + 腹 · biên + thị + phúc nghĩa thành phần: biên + thị + phúc