邊流音 biên lưu âm Hán Việt: biên lưu âm Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 流 (lưu) + 音 (âm)Hán Việtbiên lưu âmCấu tạo邊 + 流 + 音 · biên + lưu + âm nghĩa thành phần: biên + lưu + âm Nghĩa EngCihui 邊流音 iānliúyīn n. <lg.> lateral sound