邊緣科學

biān yuán kē xué biên duyến khoa học

Hán Việt: biên duyến khoa học · Pinyin: biān yuán kē xué

Tổng quan

khoa học liên ngành

Cấu tạo: (biên) + (duyến) + (khoa) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa học liên ngành
  • Cihui khoa học liên ngành。以兩種或多種學科為基礎而發展起來的科學,例如地球化學就是以地質學和化學為基礎的邊緣科學。

Eng

  • Cihui 邊緣科學 iānyuán kēxué n. bidisciplinary science (e.g., biochemistry)