边罪难

biên tội nan

Hán Việt: biên tội nan

Tổng quan

biên tội nan (術語)見遮難條附錄。☸

Cấu tạo: (biên) + (tội) + (nan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biên tội nan (術語)見遮難條附錄。☸