边罪难 biên tội nan Hán Việt: biên tội nan Tổng quan biên tội nan (術語)見遮難條附錄。☸ Cấu tạo: 边 (biên) + 罪 (tội) + 难 (nan)Hán Việtbiên tội nanCấu tạo边 + 罪 + 难 · biên + tội + nan nghĩa thành phần: biên + tội + nan Nghĩa ViệtCihui biên tội nan (術語)見遮難條附錄。☸