邊速箱 biān sù xiāng · biên tốc tương Hán Việt: biên tốc tương · Pinyin: biān sù xiāng Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 速 (tốc) + 箱 (tương)Pinyinbiān sù xiāngHán Việtbiên tốc tươngCấu tạo邊 + 速 + 箱 · biên + tốc + tương nghĩa thành phần: biên + tốc + tương