邊銷茶

biên tiêu trà

Hán Việt: biên tiêu trà

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (tiêu) + (trà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 邊銷茶 iānxiāochá n. tea earmarked for border regions