邊防軍

biān fáng jūn biên phòng quân

Hán Việt: biên phòng quân · Pinyin: biān fáng jūn

Tổng quan

lực lượng biên phòng | quân đội biên giới

Cấu tạo: (biên) + (phòng) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực lượng biên phòng | quân đội biên giới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 防守邊境的軍隊。

Eng

  • CC-CEDICT border guard|frontier army
  • Cihui border guard; frontier army