邊韶寢 biān sháo qǐn · biên thiều tẩm Hán Việt: biên thiều tẩm · Pinyin: biān sháo qǐn Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 韶 (thiều) + 寢 (tẩm)Pinyinbiān sháo qǐnHán Việtbiên thiều tẩmCấu tạo邊 + 韶 + 寢 · biên + thiều + tẩm nghĩa thành phần: biên + thiều + tẩm