邊韶笥 biān sháo sì · biên thiều tứ Hán Việt: biên thiều tứ · Pinyin: biān sháo sì Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 韶 (thiều) + 笥 (tứ)Pinyinbiān sháo sìHán Việtbiên thiều tứCấu tạo邊 + 韶 + 笥 · biên + thiều + tứ nghĩa thành phần: biên + thiều + tứ