邏乞洒 la khất sái Hán Việt: la khất sái Tổng quan (術語)見邏吃灑項。☸ Cấu tạo: 邏 (la) + 乞 (khất) + 灑 (sái)Hán Việtla khất sáiCấu tạo邏 + 乞 + 灑 · la + khất + sái nghĩa thành phần: la + khất + sái Nghĩa ViệtCihui (術語)見邏吃灑項。☸ Từ liên quan Gần nghĩa乞灑