邏輯編程 luó ji biān chéng · la tập biên trình Hán Việt: la tập biên trình · Pinyin: luó ji biān chéng Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 編 (biên) + 程 (trình)Pinyinluó ji biān chéngHán Việtla tập biên trìnhCấu tạo邏 + 輯 + 編 + 程 · la + tập + biên + trình nghĩa thành phần: la + tập + biên + trình