邏輯語 luó ji yǔ · la tập ngữ Hán Việt: la tập ngữ · Pinyin: luó ji yǔ Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 語 (ngữ)Pinyinluó ji yǔHán Việtla tập ngữCấu tạo邏 + 輯 + 語 · la + tập + ngữ nghĩa thành phần: la + tập + ngữ Nghĩa EngCihui Lojban