邏輯論證 luó ji lùn zhèng · la tập luận chứng Hán Việt: la tập luận chứng · Pinyin: luó ji lùn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 論 (luận) + 證 (chứng)Pinyinluó ji lùn zhèngHán Việtla tập luận chứngCấu tạo邏 + 輯 + 論 + 證 · la + tập + luận + chứng nghĩa thành phần: la + tập + luận + chứng