邏騎
la kị
Hán Việt: la kị · Pinyin: luó qí
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ính cưỡi ngựa đi tuần. la kị la kị ☆Lính cưỡi ngựa đi tuần.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 巡邏守衛的部隊。《新唐書.卷八八.裴寂傳》:「貞觀初,嘗命統邏騎,都下督盜賊。」
Eng
- Cihui 邏騎 uóqí n. mounted patrol