邏騎

luó qíla kị

Hán Việt: la kị · Pinyin: luó qí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.巡逻的骑兵。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

巡邏守衛的部隊。《新唐書.卷八八.裴寂傳》:「貞觀初,嘗命統邏騎,都下督盜賊。」

Cấu tạo: 邏 (la) + 騎 (kị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đội quân tuần tra
  • Biên soạn 邏騎 uóqí n. mounted patrol

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 巡邏守衛的部隊。《新唐書.卷八八.裴寂傳》:「貞觀初,嘗命統邏騎,都下督盜賊。」

Eng

  • Cihui 邏騎 uóqí n. mounted patrol

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

侦骑