邐迆 lệ dĩ Hán Việt: lệ dĩ Tổng quan Cấu tạo: 逦 (lệ) + 迆 (dĩ)Hán Việtlệ dĩCấu tạo逦 + 迆 · lệ + dĩ nghĩa thành phần: lệ + dĩ Từ liên quan Gần nghĩa逦倚 · 逦连 · 逦迤 · 逦递 · 逦逶 · 邐倚 · 邐迤 · 邐連