邐遞 lǐ dì·lệ đệ Hán Việt: lệ đệ · Pinyin: lǐ dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.曲折连绵貌。 Cấu tạo: 邐 (lệ) + 遞 (đệ)Pinyinlǐ dìHán Việtlệ đệCấu tạo邐 + 遞 · lệ + đệ nghĩa thành phần: lệ + đệ Từ liên quan Gần nghĩa遞交 · 遞減 · 遞加 · 遞升 · 递呈 · 遞迴 · 遞增 · 遞嬗